Việt Nam lần đầu có 2 đại diện trong danh sách 100 ngân hàng số hàng đầu thế giới

Châu Á - Thái Bình Dương tiếp tục khẳng định vị thế trung tâm của ngân hàng số toàn cầu khi chiếm hơn một nửa số lượng tổ chức trong top 100 năm 2026. Trong bức tranh đó, Việt Nam ghi dấu ấn với hai đại diện góp mặt.

Nubank (Brazil) tiếp tục giữ vững vị trí số một trong bảng xếp hạng 100 ngân hàng số hàng đầu thế giới năm 2026 do TABInsights công bố, nhờ danh mục sản phẩm đa dạng, mức độ gắn kết khách hàng cao và nền tảng tài chính vững chắc. Hai ngân hàng Trung Quốc là WeBank và MYBank lần lượt đứng thứ hai và thứ ba, trong khi KakaoBank và K-Bank của Hàn Quốc chốt lại nhóm dẫn đầu.

Tổng cộng, 100 ngân hàng số trong bảng xếp hạng đang nắm giữ khối tài sản lên tới 1.400 tỷ USD, với 1.100 tỷ USD tiền gửi và 700 tỷ USD dư nợ cho vay, tạo ra khoảng 60 tỷ USD doanh thu tính đến năm tài chính 2024. Xét theo khu vực, Châu Á -  Thái Bình Dương chiếm ưu thế với 55 ngân hàng, tiếp đến là Châu Âu với 26 ngân hàng, Bắc Mỹ có 8 ngân hàng, Mỹ Latinh 6 ngân hàng và Trung Đông - Châu Phi đóng góp 5 ngân hàng.

Nubank dẫn đầu bảng xếp hạng ngân hàng số hàng đầu thế giới của TABInsights 2 năm liên tiếp. (Ảnh: Bloomberg).

Top 100 ngân hàng số hàng đầu thế giới năm 2026 ghi nhận 2 cái tên đến từ Việt Nam là TNEX (vị trí số 65) và Cake (vị trí số 68). Năm 2025, danh sách của TABInsights chỉ có duy nhất 1 đại diện Việt Nam là Cake.

TABInsights nhận định sau nhiều năm tăng trưởng bùng nổ, các ngân hàng số đang bước vào một giai đoạn phát triển bài bản và có cấu trúc hơn. Tốc độ tăng trưởng không còn duy trì mức đột biến như trước nhưng khả năng sinh lời đang dần cải thiện, dù vẫn chưa đồng đều giữa các tổ chức.

Trọng tâm chiến lược cũng đang dịch chuyển sang khai thác sâu hơn tệp khách hàng hiện hữu, với ưu tiên giữ chân người dùng, gia tăng nhóm khách hàng tạo doanh thu và mở rộng hệ sinh thái sản phẩm, từ cho vay đến quản lý tài sản và bảo hiểm. Trong bối cảnh đó, quản trị bảng cân đối kế toán chặt chẽ, đa dạng hóa nguồn thu và nâng cao hiệu quả vận hành đang trở thành những yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn.

Lợi nhuận cải thiện, nhưng mức sinh lời vẫn phân hóa rõ rệt

Top 10 ngân hàng số hàng đầu thế giới. (Ảnh: TABInsights).

Bức tranh lợi nhuận của toàn ngành ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Trong số 100 ngân hàng số góp mặt trong bảng xếp hạng năm 2026, có 57 tổ chức báo lãi cả năm tài chính 2023 và con số này tăng lên 62 trong năm 2024. Trong nhóm 62 ngân hàng có lãi, 47% đặt trụ sở tại Châu Á -  Thái Bình Dương, 32% tại châu Âu và 11% tại Bắc Mỹ. Một số cái tên như C6 Bank, Klarna Bank, Maya Bank, Tandem Bank và Toss Bank đã đạt điểm hòa vốn trong năm 2024 nhờ cải thiện năng lực tạo doanh thu và kiểm soát chi phí chặt chẽ hơn.

Dù vậy, mức sinh lời giữa các ngân hàng vẫn còn chênh lệch đáng kể. Một số tổ chức dẫn đầu ghi nhận ROE rất cao, có thể kể đến như Revolut đạt 52,7%, Nubank 39,8%, SBI Sumishin Net Bank 26% và WeBank 23,5%. Tuy nhiên, mặt bằng chung vẫn ở mức khiêm tốn với ROE trước thuế trung vị của 100 ngân hàng số chỉ đạt 6,9% trong năm tài chính 2024 và chỉ có 13 tổ chức vượt mốc 20%.

Thu nhập lãi thuần vẫn là nguồn đóng góp chính, khi các ngân hàng đẩy mạnh cho vay trên bảng cân đối để trực tiếp khai thác biên lợi nhuận. Điều này giúp mở rộng quy mô doanh thu song đồng thời cũng kéo theo yêu cầu vốn cao hơn và gia tăng tài sản rủi ro. Trong nhóm 20 ngân hàng số hàng đầu, thu nhập ngoài lãi chỉ chiếm trung bình 24% tổng doanh thu. Vì vậy, việc gia tăng nguồn thu từ phí và đa dạng hóa dòng doanh thu vẫn sẽ là ưu tiên trọng tâm trong giai đoạn tới.

Châu Á - Thái Bình Dương giữ vị thế áp đảo về quy mô

Trong nhóm 100 ngân hàng số hàng đầu, khu vực Châu Á - Thái Bình Dương dẫn đầu cả về số lượng lẫn thị phần, với 55 ngân hàng nắm giữ 48% tổng tài sản, 46% tiền gửi, 54% dư nợ cho vay và 33% doanh thu. Tuy nhiên, doanh thu bình quân trên mỗi ngân hàng vẫn ở mức thấp, phản ánh mức độ cạnh tranh cao và biên lợi nhuận còn hạn chế. Lợi thế của khu vực đến từ quy mô dân số lớn, am hiểu công nghệ, môi trường pháp lý thuận lợi tại các thị trường trọng điểm cùng động lực tăng trưởng người dùng mới từ các quốc gia Đông Nam Á.

Châu Âu có 26 ngân hàng số, thể hiện sự cân bằng tương đối ở các chỉ số hoạt động. Khu vực này được hậu thuẫn bởi mức độ hiểu biết tài chính cao của khách hàng, tốc độ tiếp nhận ổn định và khung pháp lý vững chắc. Các ngân hàng thường tập trung đổi mới sản phẩm cho các phân khúc ngách, trong đó thành công phụ thuộc nhiều vào hiệu quả vận hành và khả năng cung cấp dịch vụ chuyên biệt.

Tại Bắc Mỹ, 8 ngân hàng số đóng góp 24% tổng doanh thu, 21% tổng tài sản, 23% tiền gửi và 27% dư nợ cho vay. Trong bối cảnh thị trường đã phát triển và dần bão hòa, chiến lược trọng tâm chuyển sang tối ưu hóa thay vì mở rộng, với áp lực cạnh tranh lớn từ các ngân hàng truyền thống, yêu cầu quản lý chặt chẽ và mức độ ứng dụng công nghệ tài chính cao.

Khu vực Mỹ Latinh chỉ chiếm 6% tổng tài sản nhưng đóng góp tới 19% tổng doanh thu. Sự phổ cập nhanh của smartphone cùng môi trường pháp lý hỗ trợ đang thúc đẩy quá trình mở rộng của các ngân hàng số.

Trong khi đó, Trung Đông và châu Phi vẫn có mức độ hiện diện hạn chế trong top 100, với tỷ trọng thấp về doanh thu, tài sản, tiền gửi và cho vay. Triển vọng mở rộng tại các thị trường này sẽ phụ thuộc vào việc đầu tư vào giáo dục khách hàng, đa dạng hóa sản phẩm và phát triển các nền tảng công nghệ có khả năng mở rộng.

Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/viet-nam-lan-dau-co-2-dai-dien-trong-danh-sach-100-ngan-hang-so-hang-dau-the-gioi-20265122721730.htm

In bài biết

Bản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/