Động thái bất ngờ này diễn ra trong bối cảnh thị trường năng lượng đang rơi vào tình trạng hỗn loạn chưa từng có. Theo đó, xuất khẩu dầu và khí đốt từ vùng Vịnh gần như bị tê liệt trong hai tháng do việc đóng cửa eo biển Hormuz. Điều này làm suy yếu khả năng truyền thống của OPEC trong việc điều tiết thị trường dầu mỏ trong các giai đoạn khủng hoảng.
Trả lời phỏng vấn Reuters, Bộ trưởng Năng lượng UAE, ông Suhail Mohamed al‑Mazrouei cho biết quyết định rời OPEC xuất phát từ nhu cầu đáp ứng đà gia tăng của nhu cầu năng lượng toàn cầu.
Điều đó có thể đúng, nhưng khả năng tự do tăng sản lượng mà không bị ràng buộc cũng là một động lực mạnh mẽ không kém. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, UAE là nhà sản xuất lớn thứ tư của OPEC vào tháng 2, sau Arab Saudi, Iran và Iraq, chiếm khoảng 12% tổng sản lượng.
Công suất khai thác của UAE khoảng 4,85 triệu thùng/ngày và đặt mục tiêu nâng lên 5 triệu bpd vào năm 2027. Tuy nhiên, tham vọng này không phù hợp với chính sách cắt giảm sản lượng hiện tại của OPEC.
Những đồn đoán về việc UAE rời OPEC đã tồn tại trong nhiều năm. Giống như các nhà sản xuất vùng Vịnh khác, UAE sở hữu trữ lượng dầu khổng lồ và có chi phí khai thác thuộc hàng thấp nhất thế giới. Điều này giúp nước này duy trì khả năng sinh lời ngay cả trong giai đoạn giá thấp kéo dài.
Lợi thế đó khiến các hạn chế sản lượng do Arab Saudi dẫn dắt ngày càng khó chấp nhận đối với Abu Dhabi. Dù các biện pháp này hỗ trợ giá, chúng cũng hạn chế doanh thu và có thể làm mất thị phần vào tay các đối thủ có chi phí cao hơn.
Bên cạnh đó, thời gian để khai thác giá trị từ nhiên liệu hóa thạch là hữu hạn. Nhu cầu dầu được dự báo sẽ đạt đỉnh trong vài thập kỷ tới và sau đó suy giảm khi các nền kinh tế chuyển sang năng lượng tái tạo. Do đó, các nhà sản xuất có động lực lớn hơn để tối đa hóa sản lượng ngay từ bây giờ thay vì kiềm chế để bảo vệ ổn định giá dài hạn.
Trong bối cảnh Arab Saudi gặp khó khăn trong việc kiểm soát tình trạng sản xuất vượt mức trong những năm gần đây, UAE thường xuyên vượt hạn ngạch được phân bổ. Điều này khiến quan hệ giữa Riyadh và Abu Dhabi ngày càng căng thẳng.
Căng thẳng giữa hai nước còn lan sang các xung đột tại Yemen, Libya và Sudan. Gần đây hơn, hai cường quốc vùng Vịnh cũng có quan điểm khác nhau trong phản ứng công khai đối với các cuộc tấn công của Iran.
Do đó, động thái mạnh mẽ của UAE không chỉ đánh dấu bước ngoặt đối với OPEC mà còn có thể là bước ngoặt trong tương quan quyền lực tại chính khu vực Vùng Vịnh.
Vai trò lãnh đạo trên thực tế của Arab Saudi trong OPEC từ lâu là trụ cột trong chiến lược thể hiện quyền lực quốc tế và chi phối khu vực. Việc một thành viên chủ chốt lâu năm rời đi sẽ làm suy yếu nghiêm trọng liên minh vốn đã rạn nứt này.
OPEC hiện có 12 thành viên, bao gồm UAE, và trong nhiều thập kỷ qua đã cố gắng điều tiết thị trường dầu mỏ thông qua quản lý chung sản lượng khai thác. Dù kiểm soát khoảng 80% trữ lượng dầu toàn cầu, tỷ trọng sản lượng của nhóm đã giảm từ khoảng 50% vào thập niên 1970 xuống còn khoảng 30% hiện nay.
Các xung đột nội bộ tại một số quốc gia thành viên là một phần nguyên nhân, nhưng yếu tố lớn hơn là sự gia tăng nguồn cung ngoài OPEC, đặc biệt từ Mỹ, Canada và Brazil.
Liên minh OPEC+ (được thành lập năm 2016 với sự tham gia của Nga) từng tạm thời khôi phục phần nào ảnh hưởng đã mất. Với hơn 40% sản lượng toàn cầu, liên minh này là công cụ hiệu quả để xử lý gián đoạn nguồn cung và biến động giá. Tuy nhiên, sự gắn kết đó phụ thuộc lớn vào khả năng duy trì kỷ luật của Arab Saudi.
Việc UAE rời đi không chỉ làm suy giảm thêm thị phần của OPEC mà còn có thể khiến các thành viên khác trong OPEC+ đặt câu hỏi về lợi ích của việc hạn chế sản lượng, từ đó làm suy yếu quá trình ra quyết định chung và gia tăng nguy cơ các quốc gia khác rút lui.
Quan trọng hơn, sau khi cuộc chiến Iran kết thúc, cục diện mới này có thể mở đầu cho một cuộc cạnh tranh gay gắt về thị phần giữa các nhà sản xuất lớn — OPEC+, UAE và Mỹ — có khả năng kéo theo giá dầu giảm mạnh và nhiều năm biến động.
Thoạt nhìn, thời điểm này có thể coi là không thể tệ hơn. Trung Đông đang chao đảo vì cuộc chiến Iran. Việc đóng gần như hoàn toàn eo biển Hormuz đã khiến hơn 13 triệu thùng/ngày sản lượng dầu, tương đương khoảng 13% nguồn cung toàn cầu, cùng khoảng 1/5 dòng chảy khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu bị mắc kẹt. Lệnh phong tỏa đã cắt đứt nguồn thu quan trọng của khu vực và buộc các nhà sản xuất phải đóng cửa gần 10 triệu thùng/ngày.
Tehran đã phóng hàng nghìn tên lửa và máy bay không người lái vào các quốc gia OPEC láng giềng, gây thiệt hại kinh tế nặng nề và làm tê liệt các cơ sở năng lượng.
Ở một góc nhìn khác, các cuộc tấn công của Iran nhằm vào UAE, Arab Saudi, Kuwait và Iraq — đều là thành viên OPEC — đã thúc đẩy nhanh sự chia rẽ này. Điều này cho thấy sự mong manh trong tính đoàn kết của tổ chức.
Trên thực tế, Abu Dhabi đã chỉ trích các quốc gia Arab khác vì không làm đủ để bảo vệ mình trước các cuộc tấn công của Iran, cho thấy yếu tố an ninh đã ảnh hưởng sâu sắc đến các quyết định kinh tế.
Quan trọng hơn, tình trạng hỗn loạn hiện tại mang lại cho UAE một thời điểm thuận lợi để rút lui mà không gây tác động ngay lập tức lớn đến nguồn cung hoặc giá cả.
UAE không phải là quốc gia đầu tiên rời OPEC. Qatar rời nhóm năm 2019, Ecuador năm 2020 và Angola năm 2024. Tuy nhiên, chưa có quốc gia nào rời đi với quy mô, công suất dự phòng và tầm ảnh hưởng khu vực nhưUAE.
Lần này là khác biệt. Việc mất đi một nhà sản xuất lớn với tham vọng nhanh chóng mở rộng sản lượng có nguy cơ tước đi phần ảnh hưởng còn lại của OPEC. Khi cuộc chiến Iran lắng xuống và nguồn cung quay trở lại thị trường, tổ chức này có thể trở nên chia rẽ hơn bao giờ hết, cho thấy OPEC như đã từng biết được biết đến có thể không còn tồn tại.
Bài viết thể hiện quan điểm cá nhân tác giả của tờ Reuters
Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/uae-roi-opec-cuoc-chien-gia-dau-sap-quay-tro-lai-202642912128599.htm
In bài biếtBản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/