Tín dụng ngang hàng tại Indonesia: Cơ hội tài chính và vòng xoáy rủi ro

Sự bùng nổ của các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P) tại Indonesia đang mở rộng cơ hội tiếp cận vốn cho hàng triệu người dân chưa có tài khoản ngân hàng, nhưng đồng thời cũng làm dấy lên lo ngại về nguy cơ nợ nần, lừa đảo và thiếu hiểu biết tài chính.

Số liệu của Cơ quan Dịch vụ Tài chính Indonesia (OJK), cho biết tổng dư nợ cho vay P2P tại nước này đạt gần 90.000 tỷ rupiah vào tháng 9/2025, tăng mạnh so với mức khoảng 74.500 tỷ rupiah cùng kỳ năm trước. Con số này đã tăng vọt so với mức chỉ 3.900 tỷ rupiah vào năm 2018, cho thấy tốc độ mở rộng nhanh chóng của lĩnh vực fintech tại nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á.
 
Cho vay P2P là mô hình kết nối trực tiếp người vay và người cho vay thông qua nền tảng trực tuyến, không qua trung gian ngân hàng. Nhờ quy trình đơn giản, xét duyệt nhanh và hạn mức nhỏ, dịch vụ này đã thu hút những nhóm dân cư lâu nay khó tiếp cận tín dụng truyền thống.
 
Khoảng 50% trong số 280 triệu dân Indonesia chưa có tài khoản ngân hàng, khiến nhu cầu vay vốn nhỏ lẻ và ngắn hạn rất lớn. Các ngân hàng thương mại thường yêu cầu hồ sơ phức tạp, thời gian xét duyệt dài và mức vay tối thiểu cao, không phù hợp với người thu nhập thấp, lao động tự do hay doanh nghiệp siêu nhỏ.
 
Giới chuyên gia cho rằng dân số đông, tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh tăng nhanh và nhu cầu tín dụng chưa được đáp ứng là những yếu tố khiến Indonesia trở thành thị trường lý tưởng cho fintech. Đại dịch COVID-19 cũng góp phần thúc đẩy xu hướng này khi người dân chuyển sang giao dịch trực tuyến và cần vay vốn trong bối cảnh kinh tế khó khăn.
 
Dù quy mô vẫn nhỏ so với tổng dư nợ tiêu dùng của ngân hàng, song tác động xã hội của P2P rất lớn, do tập trung vào nhóm thu nhập thấp. Tuy nhiên, tốc độ phát triển quá nhanh cũng kéo theo rủi ro. Nhiều người vay chưa hiểu rõ lãi suất, phí phạt và hậu quả của việc vay lặp lại.
 
Một doanh nhân tại Jakarta cho biết ban đầu ông chỉ vay nhỏ để phục vụ tiêu dùng và du lịch. Nhưng với quy trình phê duyệt gần như tức thì, hạn mức tự động tăng sau mỗi lần trả đúng hạn, ông nhanh chóng sử dụng tới hàng chục ứng dụng cho vay. Chỉ sau hơn một năm, tổng dư nợ của ông lên gần 100 triệu rupiah. Ở giai đoạn cao điểm, tiền trả nợ hàng tháng gần gấp đôi thu nhập, buộc ông phải vay ứng dụng khác để trả nợ, tạo thành vòng luẩn quẩn. Tình trạng này không hiếm khi các nền tảng P2P mở rộng tín dụng nhanh hơn khả năng hiểu biết tài chính của người dùng.
 
Các chuyên gia cảnh báo việc tiếp cận tín dụng dễ dàng có thể khiến người vay, đặc biệt là người trẻ, đánh giá thấp rủi ro. Khi bị “cảnh báo” trong hệ thống chấm điểm tín dụng, họ có thể chuyển sang vay các nền tảng bất hợp pháp.
 
Bên cạnh khoảng gần 100 công ty được cấp phép, Indonesia còn đối mặt với số lượng lớn ứng dụng cho vay trái phép. Những tổ chức này thường áp dụng lãi suất rất cao, phí ẩn và sử dụng biện pháp đòi nợ gây áp lực tâm lý, đe dọa công khai dữ liệu cá nhân.
 
Nhiều người vay cho biết đã bị gửi ảnh và thông tin cá nhân tới danh bạ điện thoại khi chậm trả nợ. Dù chính phủ liên tục chặn hàng nghìn ứng dụng và website, các nền tảng mới vẫn xuất hiện, thường đặt máy chủ ở nước ngoài. Theo giới phân tích, sự tồn tại của thị trường “đen” phản ánh nhu cầu thực tế: những người bị từ chối bởi hệ thống chính thức vẫn cần vốn.
 
Ở chiều ngược lại, các công ty fintech khẳng định vấn đề không nằm ở bản chất của P2P mà ở cách sử dụng và quản lý. Nhiều trường hợp đã tận dụng khoản vay để phát triển kinh doanh.
 
Một nữ doanh nhân tại tỉnh Đông Nusa Tenggara đã dùng khoản vay nhỏ từ nền tảng Amartha để mua nguyên liệu dệt, mở rộng sản xuất và ổn định thu nhập. Mô hình của Amartha tập trung vào phụ nữ nông thôn, áp dụng cơ chế “bảo lãnh nhóm”, trong đó các thành viên hỗ trợ nhau trả nợ. Các khoản vay nhỏ, không cần tài sản thế chấp đã giúp hàng triệu doanh nghiệp siêu nhỏ, hộ gia đình và người buôn bán tiếp cận nguồn vốn, qua đó thúc đẩy tài chính toàn diện.
 
Cơ quan quản lý Indonesia đang siết chặt quy định, bao gồm trần lãi suất, tăng cường chấm điểm tín dụng và đẩy mạnh xử lý nền tảng bất hợp pháp. Dù có thể làm chậm tăng trưởng ngắn hạn, giới chức cho rằng đây là bước cần thiết để xây dựng thị trường bền vững.
 
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng bên cạnh quản lý, giáo dục tài chính và bảo vệ dữ liệu cá nhân là yếu tố then chốt. Họ cho rằng vấn đề P2P không chỉ là câu chuyện fintech, mà còn liên quan tới an sinh xã hội, hành vi tiêu dùng và khoảng cách tiếp cận tài chính.
 
Thực tế cho thấy, khi được sử dụng đúng mục đích – như khẩn cấp hoặc đầu tư sản xuất – tín dụng số có thể mang lại lợi ích lớn. Ngược lại, nếu phục vụ tiêu dùng và lối sống, nó có thể trở thành “con dao hai lưỡi”, đẩy người vay vào vòng xoáy nợ nần khó thoát.

Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/tin-dung-ngang-hang-tai-indonesia-co-hoi-tai-chinh-va-vong-xoay-rui-ro-20262261354169.htm

In bài biết

Bản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/