SSI Research: 8 ngân hàng dự kiến phát hành hơn 7,3 tỷ cổ phiếu đến năm 2027

8 ngân hàng có kế hoạch phát hành cổ phiếu với tổng giá trị khoảng 144.000 tỷ đồng, trong đó NVB, VCB và BID chiếm gần 2/3. Làn sóng tăng vốn diễn ra trong bối cảnh nhu cầu tín dụng tiếp tục gia tăng, trong khi áp lực huy động vốn và chất lượng tài sản vẫn hiện hữu.

Theo báo cáo Phác thảo Chiến lược Đầu tư 2027, SSI Research nhận định ngành ngân hàng tiếp tục là kênh cung ứng vốn chính cho nền kinh tế, nhất là khi nhu cầu tài trợ các dự án hạ tầng tăng. Tuy vậy, khả năng cho vay chịu nhiều ràng buộc hơn về nguồn vốn, biên lãi ròng (NIM) vẫn thu hẹp và chất lượng tài sản sẽ quyết định mức độ phân hóa giữa các ngân hàng.

Các áp lực này đã xuất hiện trong năm 2026, khi tăng trưởng cho vay vượt tốc độ huy động tiền gửi và kéo mặt bằng lãi suất đi lên. Chi phí vốn, thay vì hạn mức tín dụng, đang là yếu tố giới hạn khả năng mở rộng cho vay của hệ thống.

Kế hoạch phát hành hơn 7,3 tỷ cổ phiếu của 8 ngân hàng

SSI Research cho rằng tăng vốn sẽ tiếp tục là chủ đề của ngành trong nhiều năm, khi nhu cầu tín dụng tăng và các ngân hàng cần củng cố bộ đệm an toàn vốn.

Theo báo cáo, 8 ngân hàng có kế hoạch phát hành cổ phiếu với tổng giá trị ước tính gần 144.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 5,4 tỷ USD, với khối lượng hơn 7,3 tỷ cổ phiếu. NVB, VCB và BID chiếm gần hai phần ba tổng giá trị phát hành.

Tỷ lệ phát hành so với số cổ phiếu hiện hữu chênh lệch lớn. Phần lớn ngân hàng lớn dự kiến phát hành lượng cổ phiếu mới dưới 15% số lượng trước phát hành, trong khi NVB có kế hoạch tăng vốn tương đương 113%, PVcomBank 33% và MSB 25%.

 

SSI Research ước tính nguồn vốn mới giúp vốn chủ sở hữu của các ngân hàng niêm yết tăng khoảng 6,9%, chưa tính lợi nhuận giữ lại năm 2027, nhưng đánh giá quy mô này còn khiêm tốn so với nhu cầu vốn trung hạn.

Trong ngắn hạn, việc chuyển sang phương pháp xếp hạng nội bộ (IRB) khi tính tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có thể giúp CAR báo cáo cải thiện khoảng 1,5 - 2 điểm phần trăm, theo ước tính của đơn vị phân tích, tạo thêm thời gian trước khi phải bổ sung vốn.

Tuy nhiên, nhóm phân tích lưu ý mức cải thiện đó dựa một phần trên dữ liệu lịch sử có tỷ lệ vỡ nợ gần như bằng 0 của các chủ đầu tư bất động sản, kết quả của việc hệ thống thường ưu tiên cơ cấu lại thay vì xử lý dứt điểm các khoản vay gặp khó khăn. Do đó, CAR trên báo cáo có thể phản ánh cao hơn khả năng hấp thụ tổn thất thực tế nếu chu kỳ bất động sản đảo chiều, nhất là khi tín dụng đang tập trung vào chính nhóm khách hàng này.

Vốn huy động không theo kịp tín dụng

Bên cạnh đó, SSI Research dự báo tín dụng toàn hệ thống tăng khoảng 16 - 17% trong năm 2027. Riêng nhóm ngân hàng thuộc phạm vi theo dõi của đơn vị này được kỳ vọng tăng 17,9%, dẫn đầu là MBB, VPB và HDB - các ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc tổ chức tín dụng yếu kém.

Dòng vốn dự kiến tập trung vào xây dựng và hạ tầng, trong đó cho vay hợp vốn sẽ tăng để nhiều ngân hàng cùng tài trợ và chia sẻ rủi ro. Ở chiều ngược lại, lãi suất cao có thể làm giảm nhu cầu vay bất động sản đầu cơ, tích trữ, cũng như kế hoạch mở rộng của hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Trong khi nhu cầu vay cao, khả năng huy động chưa thể cải thiện tương ứng. SSI Research cho rằng tiền gửi có kỳ hạn tiếp tục là nguồn vốn chủ đạo, các ngân hàng sẽ phát hành thêm chứng chỉ tiền gửi và trái phiếu để bù phần chênh giữa tăng trưởng tín dụng và huy động.

Đầu tư công và vốn vay nước ngoài chỉ đóng vai trò bổ sung. SSI Research cho rằng tốc độ giải ngân năm 2027 có thể chậm hơn khi các dự án chuyển sang giai đoạn thi công, trong khi nguồn vốn vay bằng USD bị hạn chế bởi chi phí vay và chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá.

Quy mô tín dụng hiện tại cũng làm tăng áp lực. Theo SSI Research, tín dụng/GDP của Việt Nam đã ở mức từ 140 đến 150%, trong khi riêng danh mục siêu dự án đã công bố có thể hấp thụ tối thiểu 30% lượng tín dụng tăng ròng giai đoạn 2026 - 2030. SSI cho rằng cần phát triển thị trường vốn để chuyển rủi ro dài hạn ra khỏi bảng cân đối ngân hàng, nhưng việc này mất nhiều năm.

Trong kịch bản cơ sở, đơn vị chưa kỳ vọng thay đổi đáng kể trong năm 2027, nên các ngân hàng nhiều khả năng vẫn nắm phần lớn rủi ro của dự án trong giai đoạn thi công.

NIM giảm còn 3,11%, nợ xấu được dự báo tăng

SSI Research dự báo NIM toàn ngành giảm 2 điểm cơ bản xuống 3,11% trong năm 2027. NIM phản ánh chênh lệch giữa thu nhập từ cho vay và chi phí huy động. Mức bình quân này chưa phản ánh hết sự khác biệt giữa các nhóm như NIM của ngân hàng thương mại nhà nước được dự báo tăng 2 điểm cơ bản, trong khi nhóm ngân hàng thương mại cổ phần giảm 8 điểm cơ bản.

Nguyên nhân nằm ở cơ cấu nguồn vốn. Các ngân hàng nhà nước có lượng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) chi phí thấp và ổn định từ doanh nghiệp lớn và khối FDI, nên ít chịu tác động từ lãi suất cao. Trong khi đó, một số ngân hàng cổ phần có hạn mức tín dụng lớn như MBB, VPB, HDB duy trì lãi suất huy động cao để tài trợ tăng trưởng, còn các ngân hàng nhỏ hơn phải trả lãi suất cao để giữ khách hàng.

 

Đơn vị phân tích cũng chỉ ra một yếu tố mới trong năm 2027 là cơ cấu cho vay. Khi tín dụng nghiêng về hạ tầng, ngân hàng phải nắm các khoản vay kỳ hạn dài, biên lợi nhuận thấp nhưng được tài trợ chủ yếu bằng vốn ngắn hạn chi phí cao.

SSI Research đánh giá đây là áp lực mang tính cơ cấu, thay vì chỉ đến từ chu kỳ lãi suất. Với nhóm cổ phần tư nhân, việc giữ NIM bằng các khoản vay lợi suất cao đặt ra bài toán đánh đổi với chất lượng tài sản.

Trong khi thu nhập lãi chịu sức ép, SSI Research kỳ vọng mảng phí dịch vụ tăng trưởng vượt trội, dẫn dắt bởi bảo lãnh, tài trợ thương mại và thư tín dụng dự phòng (L/C).

SSI Research dự báo chất lượng tài sản tiếp tục suy giảm trong năm 2027, tập trung nhiều hơn ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần. Lãi suất cao kéo dài có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của SME, hộ kinh doanh và người mua nhà. Áp lực còn đến từ hơn 100.000 tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp đáo hạn.

Dư nợ cho vay chủ đầu tư bất động sản toàn hệ thống đã lên khoảng 2,5 triệu tỷ đồng, tương đương 48% tổng dư nợ cho vay bất động sản và cao hơn khoảng 1,4 triệu tỷ đồng so với năm 2023. Quy mô này khiến chất lượng tài sản của ngân hàng phụ thuộc nhiều vào khả năng trả nợ của các chủ đầu tư trong bối cảnh chi phí vốn còn cao.

Ưu tiên quản trị rủi ro hơn tốc độ tăng tín dụng

Từ các dự báo trên, đơn vị phân tích cho biết quan điểm đầu tư với ngành ngân hàng năm 2027 tập trung vào năng lực kiểm soát và quản lý rủi ro, thay vì tốc độ mở rộng tín dụng. Nền tảng huy động vững chắc, mức trích lập dự phòng phù hợp và kỷ luật trong lựa chọn dự án sẽ là những yếu tố tạo ra sự phân hóa giữa các ngân hàng.

Cho vay hạ tầng có thể mang lại thu nhập lãi và các khoản phí liên quan như L/C, tài trợ thương mại, phí thu xếp khoản vay, còn cho vay hợp vốn giúp hạn chế mức độ tập trung rủi ro tại từng ngân hàng. Về trung hạn, SSI cho rằng khả năng tái cấp vốn cho dự án đã hoàn thành thông qua nhà đầu tư dài hạn có thể thành lợi thế cạnh tranh, nhưng xem đây là cơ hội dài hạn, chưa phải giả định cho khuyến nghị năm 2027.

Về giao dịch ngắn hạn, SSI Research cho rằng kế hoạch tăng vốn có thể là yếu tố hỗ trợ với một số cổ phiếu ngân hàng. Việc phát hành cổ phiếu mới, phát hành riêng lẻ hoặc được đưa vào rổ chỉ số FTSE cũng có thể là chất xúc tác định giá lại. Do đó, các nhà phân tích phân biệt giữa nhóm ngân hàng có lợi thế dài hạn về phân bổ vốn và quản trị rủi ro với nhóm cổ phiếu có yếu tố hỗ trợ định giá trong ngắn hạn.

Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/ssi-research-8-ngan-hang-du-kien-phat-hanh-hon-73-ty-co-phieu-den-nam-2027-20261014111920506.htm

In bài biết

Bản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/