Để bảo vệ chuỗi cung ứng thực phẩm và ổn định sản xuất trong nước, ngành chăn nuôi Việt Nam đã chủ động triển khai các kịch bản ứng phó linh hoạt và chiến lược tự chủ dài hạn.
Số liệu của Cục Chăn nuôi và Thú y cho thấy, kim ngạch xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi trong 2 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 141 triệu USD, tăng tới 84% so với cùng kỳ năm trước. Nếu duy trì được đà tăng trưởng này, ngành chăn nuôi hoàn toàn có thể tiến gần hơn tới mục tiêu đạt kim ngạch xuất khẩu 1 tỷ USD trong những năm tới.
Tuy nhiên, bên cạnh cơ hội tăng trưởng, ông Phạm Kim Đăng - Phó Cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y cho biết, bối cảnh kinh tế thế giới hiện nay đang đặt ra nhiều thách thức cho ngành. Việc eo biển Hormuz bị phong tỏa một phần khiến giá nhiều nguyên liệu thức ăn chăn nuôi chủ lực tăng mạnh, như ngô tăng 2-4%, đậu tương tăng 1-2% và lúa mì lên mức cao nhất trong 8 tháng.
Căng thẳng kéo theo chi phí logistics, năng lượng và sản xuất gia tăng, qua đó làm gia tăng, đồng thời kéo dài thời gian giao hàng. Khi chi phí logistics và giá dầu biến động, toàn bộ chuỗi sản xuất từ nhập khẩu nguyên liệu, chế biến đến phân phối đều chịu tác động. “Với ngành chăn nuôi, hệ quả thấy rõ là giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tăng và giá thành sản phẩm bị đội lên” - ông Đăng chia sẻ.
Ông Đăng cũng cho biết thêm, Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu cho sản xuất thức ăn chăn nuôi, với hơn 65% nguyên liệu thô và trên 90% thức ăn bổ sung phải nhập từ nước ngoài. Sự phụ thuộc lớn vào các thị trường nước ngoài khiến giá thành chăn nuôi trong nước cực kỳ nhạy cảm với các biến động logistics và xung đột vũ trang quốc tế.
Hiện nay, Việt Nam chủ yếu nhập khẩu ngô và đậu tương từ Mỹ và Brazil. Khi giá nhiên liệu tăng, chi phí logistics cũng tăng theo, khiến giá thức ăn chăn nuôi thành phẩm trong nước có thể tăng khoảng 5-10%.
Trước những rủi ro tiềm ẩn trên, ngành chăn nuôi Việt Nam đang chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó nhằm giảm thiểu rủi ro và bảo đảm ổn định sản xuất. Trước hết, việc nâng cao tính tự chủ về nguồn nguyên liệu, cùng với đổi mới công nghệ sản xuất và tối ưu công thức thức ăn chăn nuôi, sẽ giúp giảm chi phí và tăng khả năng chống chịu của ngành trước các biến động của thị trường quốc tế.
Ông Phạm Kim Đăng cho rằng, việc chủ động xây dựng các giải pháp ứng phó là hết sức cần thiết. Một trong những giải pháp quan trọng là tối ưu hóa hệ thống logistics và chi phí vận chuyển. Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi được khuyến khích xây dựng kế hoạch vận tải hợp lý, đồng thời ký kết các hợp đồng vận chuyển dài hạn nhằm ổn định chi phí và giảm rủi ro khi giá nhiên liệu biến động.
Bên cạnh đó, ngành chăn nuôi cũng được khuyến khích tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, như hệ thống khí sinh học từ chất thải chăn nuôi hoặc điện mặt trời áp mái, nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Đối với nguy cơ gián đoạn nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu, các chuyên gia cho rằng cần đa dạng hóa thị trường cung cấp nguyên liệu, mở rộng nhập khẩu từ các khu vực như Nam Mỹ,
Cùng với đó, việc xây dựng kho dự trữ nguyên liệu chiến lược trong nước cũng được xem là giải pháp quan trọng để bảo đảm nguồn cung trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh.
Về lâu dài, ngành chăn nuôi cần thúc đẩy phát triển vùng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi trong nước, đặc biệt là các loại cây trồng như ngô, đậu tương và cây thức ăn gia súc. Đồng thời, tăng cường nghiên cứu sử dụng các nguồn nguyên liệu thay thế như phụ phẩm nông nghiệp hoặc phụ phẩm từ ngành chế biến thực phẩm.
Việc phê duyệt các đề án phát triển công nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi đến năm 2030 được kỳ vọng sẽ là "đòn bẩy" giúp Việt Nam dần thoát khỏi cái bóng của hàng nhập khẩu. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là ứng phó nhất thời với các biến động địa chính trị, mà còn là xây dựng một nền chăn nuôi tự chủ, đủ sức cạnh tranh trên bản đồ nông nghiệp thế giới.
Theo dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), trong năm 2026 nguồn cung thịt toàn cầu tiếp tục ở mức cao, khiến cạnh tranh về giá, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu môi trường ngày càng gay gắt. Điều này đặt ra yêu cầu đối với Việt Nam phải nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất và phát triển chuỗi giá trị bền vững nếu muốn mở rộng thị phần xuất khẩu trong thời gian tới.