Chuyên gia: Nếu tính cả dư nợ của 18 dự án được loại trừ, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm 2026 có thể đạt 19%

Theo chuyên gia VDSC, NHNN giảm mục tiêu tăng trưởng tín dụng xuống còn 15% trong năm nay, nhưng nếu tính thêm nhu cầu vốn của 18 dự án vừa được loại trừ khỏi hạn mức tín dụng, tăng trưởng thực tế có thể tiệm cận khoảng 19%.

Loạt chính sách của NHNN nhằm tái phân bổ và điều tiết thanh khoản

Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước duy trì định hướng điều hành chính sách tiền tệ theo hướng kiểm soát chặt tín dụng nhưng linh hoạt hỗ trợ tăng trưởng, hệ thống ngân hàng thời gian qua ghi nhận nhiều điều chỉnh đáng chú ý.

Cụ thể, từ đầu năm đến nay, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã ban hành hoặc điều chỉnh nhiều chính sách như Thông tư 08 liên quan đến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR), Thông tư 25 nâng trần vốn ngắn hạn cho vay trung – dài hạn lên 40%, cùng với các cơ chế cho phép điều chỉnh hoặc loại trừ một số khoản dư nợ đặc thù khỏi cách tính tăng trưởng tín dụng, bao gồm cả các dự án quy mô lớn trong lĩnh vực bất động sản.

Đáng chú ý, mới đây NHNN cũng đồng ý loại trừ dư nợ của 18 dự án lớn thuộc các tập đoàn như Sun Group, Vingroup và Masterise khỏi cách tính room tín dụng. Động thái này được thị trường đánh giá là tiếp tục mở rộng dư địa tín dụng theo hướng kỹ thuật, đặc biệt với các khoản vay gắn với những chủ đầu tư lớn và dự án hạ tầng - bất động sản quy mô lớn.

Nếu xét riêng từng chính sách, tác động mang tính kỹ thuật và điều chỉnh cục bộ. Tuy nhiên, khi đặt trong tổng thể, có thể thấy một chuỗi động thái điều hành theo hướng vừa kiểm soát rủi ro hệ thống, vừa tạo thêm dư địa tín dụng trong phạm vi kỹ thuật cho các lĩnh vực ưu tiên.

 

Từ góc nhìn vĩ mô, điều này cho thấy trọng tâm điều hành hiện nay không nằm ở việc mở rộng tín dụng thuần túy, mà tập trung vào tái phân bổ dòng vốn và điều tiết thanh khoản trong hệ thống ngân hàng một cách linh hoạt hơn.

Tăng trưởng tín dụng năm 2026 nếu tính cả dư nợ của 18 dự án có thể đạt 19%

Đánh giá về thông điệp điều hành của NHNN tại Data Talk | Market Insight với chủ đề “Nới tín dụng, thanh khoản và triển vọng cổ phiếu ngân hàng”, bà Nguyễn Thị Phương Lam, Giám đốc Phân tích Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), cho biết đầu năm nay, khi Chính phủ nhiệm kỳ mới bắt đầu, thị trường có góc nhìn tương đối lạc quan về triển vọng tăng trưởng kinh tế cũng như môi trường chính sách tiền tệ năm 2026.

Tuy nhiên, sau sự kiện căng thẳng tại Trung Đông bùng phát cuối tháng 5, lạm phát toàn cầu gia tăng, trong khi chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương trên thế giới trở nên thận trọng hơn. Điều này khiến dư địa điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam cũng bị thu hẹp so với kỳ vọng đầu năm.

Dù vậy, theo bà Lam, từ đầu năm đến nay NHNN vẫn làm tốt vai trò ổn định môi trường chính sách tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

"Một điểm tích cực từ đầu năm đến nay đó là mặt bằng tỷ giá tương đối ổn định. Thậm chí thị trường tự do thì tỷ giá cũng tiệm cận với tỷ giá của các ngân hàng thương mại", bà Lam nói.

Tuy nhiên cái giá phải đánh đổi là nền lãi suất tương đối cao hơn so với các năm trước, bởi Việt Nam phải liên tục duy trì mức chênh lệch lãi suất giữa đồng Việt Nam và USD đủ hấp dẫn để giữ dòng vốn ngoại tệ.

Ở góc độ chính sách, bà Lam cho rằng việc điều chỉnh lại cách phân loại tín dụng bất động sản, tách riêng các khoản vay dành cho nhà ở hoặc các dự án có dòng tiền ổn định là sự điều chỉnh hợp lý nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Một điểm đáng chú ý khác là mặc dù NHNN giảm mục tiêu tăng trưởng tín dụng từ hơn 19% của năm 2025 xuống còn 15% trong năm nay, nhưng nếu tính thêm nhu cầu vốn của 18 dự án hạ tầng và các dự án quốc gia của doanh nghiệp tư nhân được loại trừ khỏi hạn mức tín dụng, tăng trưởng tín dụng thực tế vẫn có thể tiệm cận khoảng 19%.

Đồng quan điểm, bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phân tích Chứng khoán ACB (ACBS), cho rằng thông điệp điều hành của NHNN trong giai đoạn này có thể được nhìn nhận ở hai khía cạnh.

Thứ nhất là gia tăng tính minh bạch đối với nhà đầu tư quốc tế thông qua cam kết công bố dữ liệu mua bán ngoại tệ và dự trữ ngoại hối từ đầu năm 2027. Theo bà, điều này phù hợp với thông lệ quốc tế và góp phần nâng cao uy tín của Việt Nam trên thị trường tài chính quốc tế, đồng thời phù hợp với định hướng phát triển thị trường tài chính giai đoạn 2026-2030.

Thông điệp thứ hai hướng đến nền kinh tế trong nước. Theo bà Trang, mục tiêu của NHNN vẫn là thúc đẩy tăng trưởng nhưng không tăng trưởng nóng, bởi tăng trưởng quá mạnh có thể tạo thêm áp lực lạm phát cũng như làm hình thành bong bóng ở một số loại tài sản đầu cơ.

"Ngân hàng Nhà nước sẽ sử dụng các chính sách và công cụ hết sức linh hoạt để tiếp tục mục tiêu tăng trưởng nhưng nắn chỉnh dòng vốn tín dụng đi vào đúng những phân khúc phục vụ mục tiêu tăng trưởng bền vững và dài hạn", bà Trang nhận định.

Ổn định tỷ giá đang được ưu tiên hơn việc giữ lãi suất thấp

Theo bà Phương Lam, nếu nhìn lại cách điều hành của NHNN trong hơn 10 năm qua sẽ thấy mỗi năm cơ quan quản lý đều có một ngưỡng biến động tỷ giá mục tiêu.

Trước đây, khi mục tiêu biến động khoảng 3%, mức mất giá của đồng Việt Nam thường chỉ quanh 2%. Từ năm 2022, khi biên độ chấp nhận được mở rộng lên khoảng ±5%, mức mất giá khoảng 3% được xem là có thể chấp nhận.

Trong bối cảnh tỷ giá từ đầu năm đến nay gần như chưa mất giá, bà Lam cho rằng nếu môi trường địa chính trị quốc tế ổn định hơn trong nửa cuối năm, NHNN hoàn toàn có thể chấp nhận mức biến động tỷ giá lớn hơn để đổi lấy việc hỗ trợ thanh khoản và tạo điều kiện giảm mặt bằng lãi suất.

Ở góc nhìn khác, bà Đỗ Minh Trang cho rằng điều đáng chú ý không nằm ở việc tỷ giá hay lãi suất đang ở mức nào mà là NHNN đã duy trì được sự ổn định tương đối của cả hai biến số trong khi môi trường bên ngoài liên tục biến động.

Theo bà, năm 2026, NHNN phải đối mặt cùng lúc với nhiều áp lực từ địa chính trị, xu hướng lạm phát và lãi suất toàn cầu quay trở lại, đồng USD mạnh lên, trong khi đồng nội tệ của nhiều quốc gia khác chịu áp lực mất giá.

"Nếu giữ lãi suất quá thấp và quá ưu tiên tăng trưởng thì tỷ giá chắc chắn chịu áp lực. Ngược lại, nếu quá ưu tiên ổn định tỷ giá thì lãi suất sẽ phải tăng mạnh hơn và ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh", bà Trang phân tích.

Theo bà, nhìn lại 6 tháng đầu năm, lãi suất tuy tăng nhưng vẫn ở mức chấp nhận được, còn tỷ giá gần như đi ngang so với đầu năm. Đây có thể xem là thành quả điều hành của NHNN.

Bà cũng đánh giá cao việc NHNN sử dụng linh hoạt nhiều công cụ mới như hoán đổi ngoại tệ (FX Swap) bên cạnh kênh thị trường mở (OMO), qua đó bổ sung thanh khoản VND cho hệ thống ngân hàng trong những thời điểm căng thẳng, góp phần hạ nhiệt lãi suất trên thị trường liên ngân hàng.

Ngoài ra, NHNN cũng linh hoạt trong việc tái cấp vốn và điều chỉnh room tín dụng theo hướng chọn lọc giữa các ngân hàng, nhưng vẫn nhất quán với mục tiêu ổn định tâm lý thị trường, hỗ trợ thanh khoản và hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời tránh tăng trưởng nóng.

Điều chỉnh room tín dụng không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật

Đánh giá về việc điều chỉnh cách tính room tín dụng và nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn lên 40%, bà Đỗ Minh Trang cho rằng đây là hỗ trợ mang tính hệ thống chứ không đơn thuần là giải pháp kỹ thuật ngắn hạn.

Theo bà, khi các khoản vay khu công nghiệp, khu chế xuất và nhà ở xã hội không còn nằm trong hạn mức tăng trưởng tín dụng bất động sản, những ngân hàng có thế mạnh ở các lĩnh vực này sẽ có thêm dư địa để mở rộng tín dụng bất động sản thương mại nếu có lợi thế về chi phí vốn.

Đây chủ yếu là nhóm ngân hàng có vốn nhà nước, có tỷ trọng cho vay doanh nghiệp FDI lớn và chi phí vốn thấp. Khi tham gia sâu hơn vào thị trường nhà ở thương mại, nhóm ngân hàng này cũng có thể góp phần kéo giảm mặt bằng lãi suất cho vay của toàn hệ thống.

Trong khi đó, với các ngân hàng đang có tỷ trọng cho vay bất động sản thương mại cao, cách tính room mới sẽ tạo điều kiện để dịch chuyển sang các phân khúc như khu công nghiệp hay nhà ở xã hội, thay vì tiếp tục tập trung vào một danh mục có mức độ rủi ro cao hơn trong tương lai.

Liên quan đến bài toán thanh khoản, bà Phương Lam cho rằng nguồn vốn để ngân hàng cho vay không hoàn toàn phụ thuộc vào tiền gửi dân cư.

Tuy nhiên, trước đây các quy định về tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) hay tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn buộc các ngân hàng phải tăng huy động để đáp ứng yêu cầu an toàn thanh khoản. "Khi nới các chỉ tiêu này thì dư địa để cung ứng vốn cho các dự án trung và dài hạn sẽ lớn hơn", bà Lam nói.

Tuy nhiên, theo bà, các điều chỉnh như nới LDR, tăng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn hay loại trừ dư nợ của 18 dự án khỏi hạn mức tín dụng hiện vẫn mang nhiều ý nghĩa hỗ trợ ngắn hạn, tạo thêm không gian cho hệ thống ngân hàng trong thời gian chờ dòng vốn được giải ngân và tạo hiệu ứng lan tỏa trong nền kinh tế.

Về dài hạn, bà Lam cho rằng đây có thể là bước chuyển tiếp hướng tới việc dần bỏ cơ chế room tín dụng, đồng thời chuyển sang quản lý an toàn thanh khoản và an toàn vốn theo các chuẩn mực quốc tế như Basel III.

Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/chuyen-gia-neu-tinh-ca-du-no-cua-18-du-an-duoc-loai-tru-tang-truong-tin-dung-toan-he-thong-nam-2026-co-the-dat-19-2026626142155448.htm

In bài biết

Bản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/