Cuối tháng 8/2026, thị trường đồng ghi nhận một hiện tượng thoạt nhìn rất tích cực, tồn kho đồng cathode tại các khu vực tiêu thụ lớn của Trung Quốc đã giảm mạnh 24.900 tấn chỉ trong một tuần, xuống còn 109.500 tấn (thấp hơn 17.600 tấn so với cùng kỳ năm trước). Tuy nhiên, đi sâu vào cấu trúc khu vực, nguyên nhân thực chất xuất phát từ sự co hẹp của nguồn cung đưa về thị trường, kết hợp với nhu cầu bổ sung hàng bắt buộc vào cuối tháng.
Tại Thượng Hải, khi lượng hàng nội địa chuyển về tăng nhẹ, lượng tồn kho lập tức tích tụ trở lại do các nhà máy hạ nguồn không thể hấp thụ hết. Ngược lại, tại Giang Tô, tồn kho giảm chủ yếu vì lượng hàng cập cảng co lại, chứ không phải do nhu cầu bật lên. Tại Quảng Đông, nhịp hạ nhiệt của giá đồng đã kéo chi phí mua vào xuống, giúp người mua bớt do dự và sức mua cải thiện rõ hơn so với hai khu vực còn lại, dù nền tiêu thụ nhìn chung vẫn yếu.
Nguyên nhân cốt lõi khiến lượng đồng thành phẩm đưa về thị trường sụt giảm nằm ở mắt xích luyện kim. Tại ngày 21/8/2026, chỉ số phí xử lý và tinh chế quặng đồng nhập khẩu (Spot TCs) của
Shanghai Metals Market công bố đã rơi xuống mức thấp kỷ lục, ghi nhận -182,14 USD/tấn khô (phạm vi tính toán của SMM là các cảng biển chính của Trung Quốc).
Nguồn: L.H tổng hợp SMM.
Phí TC/RC (Treatment and Refining Charges) là khoản tiền mà các công ty khai thác mỏ phải trả cho các nhà máy luyện kim để tinh chế tinh quặng thành đồng cathode. Về mặt lý thuyết kinh tế, phí này phải luôn là số dương để nhà máy luyện kim trang trải chi phí vận hành. Khi TC rơi xuống mức âm sâu kỷ lục, điều đó phản ánh một sự mất cân bằng nghiêm trọng, nguồn cung tinh quặng đồng toàn cầu bị thắt chặt dữ dội (hệ lụy kéo dài từ việc đóng cửa siêu mỏ Cobre Panama năm 2023 - mỏ này tới nay mới chỉ được phép xuất tồn kho và nghiền lại quặng dự trữ, chưa khai thác trở lại - cộng với sản lượng mỏ tại Nam Mỹ phục hồi chậm), trong khi công suất luyện kim của Trung Quốc lại mở rộng quá nóng.
Khi TC bị âm tới hơn 180 USD, các lò luyện kim tại Trung Quốc đang phải chịu lỗ nặng nề trên từng tấn quặng xử lý. Họ chỉ có thể cầm cự bằng cách tối đa hóa việc thu hồi các sản phẩm phụ như axit sunfuric và kim loại quý (vàng, bạc) đi kèm trong quặng. Bên cạnh khoản lỗ gia công, việc nguồn cung đồng phế liệu và đồng anode bị gián đoạn, cộng với đợt bảo dưỡng tập trung trước đó, đã khiến sản lượng đồng cathode nội địa trong tháng 8 sụt giảm ngoài dự kiến, tạo ra sự lệch pha cung - cầu gay gắt.
Tình trạng thiếu hụt hàng giao ngay đã tạo nên "bộ ba áp lực" tới các nhà giao dịch, đó là giá đồng neo cao, phí giao ngay (spot premium) leo thang và cấu trúc bù hoãn bán (backwardation) bị kéo giãn đến mức nguy hiểm. Trên sàn giao dịch Thượng Hải (SHFE), chênh lệch giá giữa hai kỳ hạn hợp đồng liên tiếp đã bùng nổ, chênh lệch giá giữa hợp đồng kỳ hạn Đồng tháng 7 và 8/2026 nới rộng từ khoảng 300 nhân dân tệ/tấn lên hơn 600 nhân dân tệ/tấn ngay trong phiên, trước khi trọng tâm giao dịch chuyển sang hợp đồng 2608. Vào ngày giao dịch cuối cùng của hợp đồng SHFE Đồng 2608, mức chênh lệch giá giao ngay so với kỳ hạn đã có lúc chạm đỉnh 1.100 nhân dân tệ/tấn trong phiên và đóng cửa ở mức 790 nhân dân tệ/tấn - mức cao nhất trong vòng 4 năm qua. Phần bù giá giao ngay tại Thượng Hải cũng duy trì ở mặt bằng cao trong khi hạ nguồn chỉ mua đủ dùng. SMM đánh giá mức bù này còn dư địa tăng tiếp khi thị trường bước vào tháng giao hàng.
Chênh lệch giá giữa hợp đồng kỳ hạn hiện tại và tháng kế tiếp trên sàn Thượng Hải, nhân dân tệ/tấn. Đỉnh của đường 2026 (màu đỏ) trong tháng 8 cao hơn mọi đỉnh của ba năm trước. Nguồn: SMM
Trong thị trường hàng hóa, trạng thái Backwardation (giá giao ngay đắt hơn giá hợp đồng kỳ hạn) là chỉ báo rõ ràng nhất cho thấy thị trường đang thiếu hàng thực tế trong ngắn hạn. Mức chênh lệch lên tới 1.100 nhân dân tệ/tấn đặt các đơn vị nắm giữ vị thế bán khống (short position) vào tình thế căng thẳng, họ buộc phải mua hàng thực với bất kỳ giá nào để giao khi hợp đồng đáo hạn, hoặc phải trả chi phí đảo kỳ hạn (roll over) cực kỳ đắt đỏ, làm gia tăng nguy cơ xảy ra hiện tượng ép bán khống (short squeeze).
Tình trạng khan hiếm nội địa càng trở nên trầm trọng do chênh lệch giá giữa các sàn quốc tế. Mức thuế 50% theo Mục 232 của Mỹ đã có hiệu lực từ ngày 1/8/2025 nhưng chỉ áp lên đồng bán thành phẩm (ống, dây, thanh, tấm, cáp, đầu nối); riêng đồng cathode và anode tinh luyện vẫn được loại trừ, với lộ trình dự kiến áp 15% từ 1/1/2027 và 30% từ 1/1/2028.
Chính khoảng trống chính sách này giữ chênh lệch giá ở sàn COMEX (Mỹ) – LME (London) neo cao, kéo giá đồng ở thị trường ngoài Trung Quốc lên trên mặt bằng giá SHFE, khiến việc xuất khẩu đồng cathode của Trung Quốc trở nên có lãi từ cuối tháng 7. Các nhà máy luyện kim nội địa đã nhanh chóng gom các lô hàng đạt chuẩn giao dịch (warrants) để xuất khẩu ra nước ngoài nhằm tìm kiếm lợi nhuận chênh lệch giá, rút cạn lượng hàng dự trữ có thể giao dịch trên sàn Thượng Hải.
Ở chiều ngược lại, lượng đồng nhập khẩu về không đủ bù đắp, khiến nguồn cung nội địa càng thắt chặt. Hệ quả là lượng chứng chỉ đồng lưu kho đủ chuẩn giao hàng trên SHFE duy trì ở mức thấp, và SMM dự báo lượng hàng có thể giao cho hợp đồng kỳ hạn tháng 9/2026 sẽ hạn chế - nghĩa là mức bù hoãn bán vẫn còn dư địa nới rộng.
Mặc dù bức tranh nguồn cung đang báo động đỏ, nhưng lực cầu từ các ngành công nghiệp tiêu thụ cuối cùng vẫn chưa có dấu hiệu bứt lên. Tỷ lệ vận hành của các nhà máy sản xuất thanh đồng/dây đồng (copper rod) - nhóm khách hàng chiếm thị phần tiêu thụ đồng lớn nhất ghi nhận 62,44% (tăng 1,24 điểm phần trăm trong tuần cuối tháng 8). Tuy nhiên, mức tăng này hoàn toàn mang tính cơ học chứ không đến từ các đơn đặt hàng mới.
Tỷ lệ vận hành của các nhà máy thanh đồng, dây đồng tại Trung Quốc theo tuần (%). Từ tuần 29 trở đi, đường 2026 (màu đỏ) nằm dưới mặt bằng của ba năm trước. Nguồn: SMM
Các nhà máy này chỉ đang giải quyết nốt các đơn hàng tồn đọng từ tuần giữa tháng 8 khi giá có nhịp võng xuống. Các mặt hàng tiêu thụ cốt lõi như dây cáp điện và dây từ trường (magnet wire) đang chịu áp lực lớn từ mặt bằng giá nguyên liệu quá cao.
Nhóm ngành điện - trong đó dây và cáp điện là cấu phần lớn nhất - chiếm khoảng 46-50% tổng nhu cầu tiêu thụ đồng tại Trung Quốc, với khách hàng lớn nhất là Tập đoàn Lưới điện Quốc gia (State Grid). Hầu hết các dự án cơ sở hạ tầng lưới điện đều đấu thầu theo hợp đồng giá cố định. Khi giá đồng trên sàn tăng vọt, các nhà sản xuất cáp đối mặt với nguy cơ biên lợi nhuận bị xóa sạch, thậm chí thua lỗ trên từng mét dây xuất xưởng. Do đó, các nhà máy cáp buộc phải áp dụng chiến lược mua "cầm hơi", tuyệt đối không tích trữ hàng tồn kho.
SMM dự báo tồn kho đồng có thể tiếp tục giảm nhưng với tốc độ chậm lại, và mức giảm phụ thuộc vào việc giá đồng có điều chỉnh đủ sâu để kích hoạt lực mua thực hay không. Về giao dịch kỳ hạn, SMM đồng thời lưu ý ba biến số cần theo dõi tới giữa tháng 9, lượng đồng xuất khẩu của các lò luyện, tác động của lịch bảo dưỡng và nguồn cung đồng phế liệu.
Nhìn chung, thị trường đồng cuối tháng 8 bước sang tháng 9/2026 đang phản ánh một trạng thái cân bằng mong manh. Tồn kho bị kéo về vùng thấp không đại diện cho một chu kỳ tăng trưởng mới, mà là hệ quả của việc nguồn cung bị thắt nghẽn từ mỏ khai thác đến lò luyện, kết hợp với các doanh nghiệp luyện đồng đẩy hàng ra nước ngoài để hưởng chênh lệch giá. Chừng nào rào cản giá nguyên liệu chưa hạ nhiệt để giải phóng các đơn hàng, thị trường đồng sẽ vẫn kẹt lại trong thế giằng co nhiều rủi ro.
Đường dẫn bài viết: https://vietnambiz.vn/ap-luc-tren-thi-truong-dong-trung-quoc-ton-kho-giam-manh-giua-luc-luc-cau-van-yeu-20269414511925.htm
In bài biếtBản quyền thuộc https://vietnambiz.vn/